Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiếp tróc
|*-{force}힘, 완력, 폭력, 무력, 경찰대, 지배력, 압력, 효력, (억지로) 떠맡기다, 강요하다, 억지로 ...시키다, 강탈하다 force 폭포|-{compel}억지로(무리하게)...시키다, 강요하다, 억지로 복종시키다, (복종.존경.침묵등을)강요하다, ~ler|-{bully}약자를괴롭히는자, 위협하다, 훌륭한, 통조림쇠고기
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệp ước
-
hiếu
-
hiểu
-
hiệu
-
hiệu báo động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiếp tróc
* Từ tham khảo/words other:
- hiệp ước
- hiếu
- hiểu
- hiệu
- hiệu báo động