Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệp thương
|*-{to negotiate}(교섭으로)협정하다, 결정하다, (어음, 증권, 수표 등을)유동시키다, 돈으로 바꾸다, 팔다, 뛰어넘다, 빠져나가다, (곤란, 장애등을)뚫고 나가다, 교섭(협상)하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hiếp tróc
-
hiệp ước
-
hiếu
-
hiểu
-
hiệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệp thương
* Từ tham khảo/words other:
- hiếp tróc
- hiệp ước
- hiếu
- hiểu
- hiệu