Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiếp dâm
|*-{to violate}(법률, 규칙 따위를)범하다, 깨뜨리다, 어기다, 침입(침해)하다, (불법으로)통과하다, (신성을)더럽히다, 강간(능욕)하다|-{to rape}강탈하다, 강간하다, 강탈, 약탈, 강간(violation), (서양)평지(씨는 cles eed), 포도 찌꺼기(식초제조의 여과재용), raper|-{to ravish}황홀하게하다, 미칠듯이 기쁘게하다, 강탈하다, 강간하다, ~er
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệp định
-
hiệp đồng
-
hiệp hội
-
hiệp khách
-
hiệp lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiếp dâm
* Từ tham khảo/words other:
- hiệp định
- hiệp đồng
- hiệp hội
- hiệp khách
- hiệp lực