Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệp đồng
|*-{to contract}계약(서), 약정, 청부, 살인 청부, 약혼, (카드)=contract bridge, 계약하다, 청부(도급)맡다, (보통수동형)(약혼.친교를)맺다, (버릇이)들다, (감기에)걸리다, (빚을)지다, (근육을)수축시키다, 긴축하다, (상을)찌푸리다, 좁히다, 단축하다, 생략하다, 줄어들다, 수축하다(opp.expand), 청부계약을 하다, 약혼하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệp hội
-
hiệp khách
-
hiệp lực
-
hiệp nghị
-
hiệp sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệp đồng
* Từ tham khảo/words other:
- hiệp hội
- hiệp khách
- hiệp lực
- hiệp nghị
- hiệp sĩ