Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệp định
|*-{convention}집회, (정치.종교.교육.노조등의)대표자 대회, 연차(정기)총회, (집합적)대회 참가자, (전국.주.군등의)전당 대회, 컨벤션(1660년과 1688년에 국와의 소집없이 열린 영국의 의회), 약정, 약조(agreement), 국제협정, 협약, 가조약, (예술상의)관례, 약속 사항, (카드)규정|-{agreement}동의, 계약, 일치, 호웅
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệp đồng
-
hiệp hội
-
hiệp khách
-
hiệp lực
-
hiệp nghị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệp định
* Từ tham khảo/words other:
- hiệp đồng
- hiệp hội
- hiệp khách
- hiệp lực
- hiệp nghị