Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hậu phương
|*-{rear}뒤, 배후, (맨)후부, 후위, 후미, (남자용)변소, 궁둥이(buttocks), 후방의, 후방에서(으로), 뒤보러 가다, 변소에 가다, (높은 건물을)세우다, 건립하다, (물건을)똑바로 세우다, 일으키다, 들어올리다, 기르다, 사육하다, 재배하다, 길들이다, 높이다, 솟게 하다, (말 등이)뒷다리로 서다, (사람이)자리를 박차고 일어서다
* Từ tham khảo/words other:
-
hậu quả
-
hậu quân
-
hậu sản
-
hầu sáng
-
hậu sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hậu phương
* Từ tham khảo/words other:
- hậu quả
- hậu quân
- hậu sản
- hầu sáng
- hậu sinh