Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hậu sinh
|*-{person of a younger generation}|-{junior}손아래의, 후배의, 하위(하급)의, 동생(자식)(쪽)의 junior 연소자, 후배, (4년제의)3학년, (3년제의)2학년
* Từ tham khảo/words other:
-
hậu sự
-
hậu tạ
-
hậu tập
-
hậu thân
-
hậu thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hậu sinh
* Từ tham khảo/words other:
- hậu sự
- hậu tạ
- hậu tập
- hậu thân
- hậu thế