Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hậu quả
|*-{consequence}결과, 귀결, 결말, 영향(력), 귀결, 결론, (영향의)중대성, 중요성, 사회적 중요성, 잘난체함, 자존
* Từ tham khảo/words other:
-
hậu quân
-
hậu sản
-
hầu sáng
-
hậu sinh
-
hậu sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hậu quả
* Từ tham khảo/words other:
- hậu quân
- hậu sản
- hầu sáng
- hậu sinh
- hậu sự