Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành động
|*-{to act}행위, 행동, 극의 막, 결의, 행동하다, 연기하다, 작용하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hành hạ
-
hanh hao
-
hành hạt
-
hành hình
-
hành hung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành động
* Từ tham khảo/words other:
- hành hạ
- hanh hao
- hành hạt
- hành hình
- hành hung