Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành hình
|*-{to execute}시행하다, 수행하다, 실시하다, (미술품을)제작하다, (곡을)연주하다, (유언을)집행하다, 서명 날인하다, (사형을)집행하다, 서명 날인하다, 사형을 집행하다|-{to put (a prisoner) to death}
* Từ tham khảo/words other:
-
hành hung
-
hành hương
-
hành khách
-
hành khất
-
hành khúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành hình
* Từ tham khảo/words other:
- hành hung
- hành hương
- hành khách
- hành khất
- hành khúc