Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành khất
|*-{to beg}빌다, 구걸하다, 빌어먹다, 발을들고서다
* Từ tham khảo/words other:
-
hành khúc
-
hạnh kiểm
-
hành kinh
-
hành lạc
-
hành lang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành khất
* Từ tham khảo/words other:
- hành khúc
- hạnh kiểm
- hành kinh
- hành lạc
- hành lang