Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành lang
|*-{galery}|-{corridor}복도, 회랑, 회랑지대|-{passage-way}
* Từ tham khảo/words other:
-
hành lễ
-
hành nghề
-
hạnh ngộ
-
hạnh nhân
-
hành pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành lang
* Từ tham khảo/words other:
- hành lễ
- hành nghề
- hạnh ngộ
- hạnh nhân
- hành pháp