Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành kinh
|*-{menstruate}월경하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hành lạc
-
hành lang
-
hành lễ
-
hành nghề
-
hạnh ngộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành kinh
* Từ tham khảo/words other:
- hành lạc
- hành lang
- hành lễ
- hành nghề
- hạnh ngộ