Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành hạ
|*-{to maltreat}학대하다|-{to ill-treat}|-{to batter about}
* Từ tham khảo/words other:
-
hanh hao
-
hành hạt
-
hành hình
-
hành hung
-
hành hương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành hạ
* Từ tham khảo/words other:
- hanh hao
- hành hạt
- hành hình
- hành hung
- hành hương