Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hằng số
|*-{constant}불변의, 일정한, 끊임 없이 계속하는, 부단한, 충실한, 절개가 굳은, 견실한, 끝까지 지키는, 상수, 불변수(량), 율
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng tấm
-
hằng tâm
-
hàng thần
-
hạng thứ
-
hăng tiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hằng số
* Từ tham khảo/words other:
- hàng tấm
- hằng tâm
- hàng thần
- hạng thứ
- hăng tiết