Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hằng tâm
|*-{kind heart}|-{kinđGenerous}
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng thần
-
hạng thứ
-
hăng tiết
-
hằng tinh
-
hạng ưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hằng tâm
* Từ tham khảo/words other:
- hàng thần
- hạng thứ
- hăng tiết
- hằng tinh
- hạng ưu