Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng tấm
|*-{woven cloth (for maing clothes) (nói khái quát)}
* Từ tham khảo/words other:
-
hằng tâm
-
hàng thần
-
hạng thứ
-
hăng tiết
-
hằng tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng tấm
* Từ tham khảo/words other:
- hằng tâm
- hàng thần
- hạng thứ
- hăng tiết
- hằng tinh