Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hận cừu
|*-{(ít dùng) như hận thù}
* Từ tham khảo/words other:
-
hàn điện
-
hạn định
-
hạn độ
-
hàn đới
-
hàn gắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hận cừu
* Từ tham khảo/words other:
- hàn điện
- hạn định
- hạn độ
- hàn đới
- hàn gắn