Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàn điện
|*-{electric weilding}
* Từ tham khảo/words other:
-
hạn định
-
hạn độ
-
hàn đới
-
hàn gắn
-
hạn hán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàn điện
* Từ tham khảo/words other:
- hạn định
- hạn độ
- hàn đới
- hàn gắn
- hạn hán