Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàn gắn
|*-{to heal}(병, 상처를)낫게하다, 고치다 heal 낫다, 회복되다, ~ over (up) (상처가) 아물다
* Từ tham khảo/words other:
-
hạn hán
-
hạn hẹp
-
hân hoan
-
hán học
-
hằn học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàn gắn
* Từ tham khảo/words other:
- hạn hán
- hạn hẹp
- hân hoan
- hán học
- hằn học