Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hai mang
|*-{double}2배의, 2중의, 쌍의, 표리가 있는, 거짓의, 모호한, 2배하다, 겹치다, 접다, 2배가되다, 달리다, 일을겸하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hải miên
-
hai mặt
-
hải ngạn
-
hải ngoại
-
hài nhi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hai mang
* Từ tham khảo/words other:
- hải miên
- hai mặt
- hải ngạn
- hải ngoại
- hài nhi