Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hải miên
|*-{sponge}해면, 해면 모양의 물건(빵, 과자 따위), 식객, 술고래, 졌다는 표시로 해면을 던지다, 패배를 자인하다, 해면으로 닦다(문지르다), 해면에 흡수시키다, 우려내다, 등치다, 흡수하다, 해면을 따다, 기식하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hai mặt
-
hải ngạn
-
hải ngoại
-
hài nhi
-
hải phận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hải miên
* Từ tham khảo/words other:
- hai mặt
- hải ngạn
- hải ngoại
- hài nhi
- hải phận