Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hai mặt
|*-{double-faced.}|-{(Tính hai mặt) Duplicity}
* Từ tham khảo/words other:
-
hải ngạn
-
hải ngoại
-
hài nhi
-
hải phận
-
hải quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hai mặt
* Từ tham khảo/words other:
- hải ngạn
- hải ngoại
- hài nhi
- hải phận
- hải quan