Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạch
|*-{gland}선 gland (피스톤 등의)눌림쇠(마개)|-{(bool) nucleus}|-{(y học) Bubo}|-{to examine}조사하다, 검사하다, 검정하다, 심사하다, 시험하다, 심문하다, 진찰하다, 조사하다|-{to demand satisfaction}
* Từ tham khảo/words other:
-
hách dịch
-
hạch nhân
-
hạch sách
-
hạch toán
-
hai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạch
* Từ tham khảo/words other:
- hách dịch
- hạch nhân
- hạch sách
- hạch toán
- hai