Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hách dịch
|*-{imperious}전제적인, 오만한, 거만한, 긴급한, 중대한, 피할수 없는, 필수의
* Từ tham khảo/words other:
-
hạch nhân
-
hạch sách
-
hạch toán
-
hai
-
hài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hách dịch
* Từ tham khảo/words other:
- hạch nhân
- hạch sách
- hạch toán
- hai
- hài