Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hai
|*-{two}2(의), 두 개(사람)(의), a day or ~ 하루이틀, by ~s and threes 드문드문, 삼삼오오, in ~ 두 동강으로, in ~ ~s 곧.순식간에, put ~ and ~ together 이것 저것 종합하여 생각하다, 결론을 내다, ~ and ~ or ~ by ~ 둘씩|-{double}2배의, 2중의, 쌍의, 표리가 있는, 거짓의, 모호한, 2배하다, 겹치다, 접다, 2배가되다, 달리다, 일을겸하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hài
-
hái
-
hãi
-
hại
-
hải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hai
* Từ tham khảo/words other:
- hài
- hái
- hãi
- hại
- hải