Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hãi
|*-{to fear}두려움, 공포, 걱정, 경외, 무서워하다, 걱정하다, 경외하다|-{to dread}두려워하다, 걱정하다, 두려움, 공포|-{to be afraid of}|-{}
* Từ tham khảo/words other:
-
hại
-
hải
-
hải âu
-
hải cảng
-
hải cẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hãi
* Từ tham khảo/words other:
- hại
- hải
- hải âu
- hải cảng
- hải cẩu