Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gượm
|*-{to stop}vt 멈추다, 그만두다, 세우다, 중지하다, 그만두게 하다, 방해하다, 막다, (교통을)스톱하다, 마개를 하다, 틀어막다, k, o, 시키다, 서다, 멈추다, 중지하다, (비따위가)멎다, 멈춤, 멎음, 중지, 휴지, 정류소, 장애물, 체재, 종지, 구두점, 폐쇄음|-{to wait a while}
* Từ tham khảo/words other:
-
gươm giáo
-
gườm gườm
-
guồng
-
gương
-
gượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gượm
* Từ tham khảo/words other:
- gươm giáo
- gườm gườm
- guồng
- gương
- gượng