Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gương
|*-{mirror}거울, 모범, 전형|-{glass}유리, 유리 모양(질)의 물질, 컵, 글라스, 한 컵의 양, 술, 거울, 창유리, (시계의)유리면, 렌즈, 망원경, 현미경, 온도계, 안경, 쌍안경, 유리제품 under~ 온실에서, 유리창에 glass 유리를 끼우다, 거울에 비추다|-{looking-glass}
* Từ tham khảo/words other:
-
gượng
-
gượng ép
-
gượng gạo
-
gương mẫu
-
guồng máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gương
* Từ tham khảo/words other:
- gượng
- gượng ép
- gượng gạo
- gương mẫu
- guồng máy