Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
guồng
|*-{reel}실패(실 감는), 릴, 얼레, 자새, (기계의)회전 부분, 감는 틀, 스풀(케이블.필름등의), (낚싯대의 손잡이 쪽에 다는)릴, 틀에 감은 필름, 권(보통 1권은 1, 000ft 또는 2, 000ft), (실을)얼레(물레.틀)에 감다, 잣다, (고치등으로 부터)실을 뽑다, (물고기.낚싯줄.실.측정선 등을)릴(얼레)로 감아 끌어 당기다, 릴로 감아 올리다, reelable|-{reeling-machine}
* Từ tham khảo/words other:
-
gương
-
gượng
-
gượng ép
-
gượng gạo
-
gương mẫu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
guồng
* Từ tham khảo/words other:
- gương
- gượng
- gượng ép
- gượng gạo
- gương mẫu