Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gặm nhấm
|*-{rodent}설치 동물(쥐.다람쥐등), 갉작거리는, 설치류의, (특히 궤양이)침식성의
* Từ tham khảo/words other:
-
gặng
-
gặng hỏi
-
go
-
gò
-
gô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gặm nhấm
* Từ tham khảo/words other:
- gặng
- gặng hỏi
- go
- gò
- gô