Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yếu đuối
|*-{weak}약한, 힘없는, 어리석은, (용액이)묽은, 약점 있는, 약변화의, (소리가) 악센트 없는, 약한, (시장이)약세인, 내림세인, ~ point (side) 약점, ~ verb 약변화 동사|-{feeble}약한
* Từ tham khảo/words other:
-
yêu kiều
-
yếu lược
-
yêu ma
-
yếu nhân
-
yêu sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yếu đuối
* Từ tham khảo/words other:
- yêu kiều
- yếu lược
- yêu ma
- yếu nhân
- yêu sách