Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yêu sách
|*-{to require}(권리로서, 권력에 의하여)요구하다, 명하다, 명령하다, 요청하다, 필요로하다, ...할(하여질)필요가 있다, 을 요하다, 요구하다, 필요하다
* Từ tham khảo/words other:
-
yêu thuật
-
yêu tinh
-
yếu tố
-
yếu tố an toàn
-
yếu tố bổ xung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yêu sách
* Từ tham khảo/words other:
- yêu thuật
- yêu tinh
- yếu tố
- yếu tố an toàn
- yếu tố bổ xung