Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yếu tố
|*要素|*명사|-요소|=được cấu thành bởi nhiều yếu tố+:여러 가지 요소로 구성되다
* Từ tham khảo/words other:
-
yếu tố an toàn
-
yếu tố bổ xung
-
yểu tử
-
yểu tướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yếu tố
* Từ tham khảo/words other:
- yếu tố an toàn
- yếu tố bổ xung
- yểu tử
- yểu tướng