Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yểu tướng
|**명사|-요절할 관상|=trông nó yểu tướng lắm+:그사람을 보면 일찍 죽을 관상이다
* Từ tham khảo/words other:
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yểu tướng
* Từ tham khảo/words other: