Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yếu lược
|*-{elementary}기본의, 초보의, 본질의, 원소의
* Từ tham khảo/words other:
-
yêu ma
-
yếu nhân
-
yêu sách
-
yêu thuật
-
yêu tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yếu lược
* Từ tham khảo/words other:
- yêu ma
- yếu nhân
- yêu sách
- yêu thuật
- yêu tinh