Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yêu ma
|*-{ghost}유령, 망령, 환영, 환상, 근소한 가능성, 유령의, 영적인 ghost -을 따라 다니다
* Từ tham khảo/words other:
-
yếu nhân
-
yêu sách
-
yêu thuật
-
yêu tinh
-
yếu tố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yêu ma
* Từ tham khảo/words other:
- yếu nhân
- yêu sách
- yêu thuật
- yêu tinh
- yếu tố