Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình hài
|*-{body}몸, 육체, 몸통, 동의, 시체, 신병, 주부, 본문(서문, 일러두기, 무록 따위에 대하여), 대, 떼, 사람, 물체-형체를 주다|-{physical being}
* Từ tham khảo/words other:
-
hình họa
-
hình học
-
hình hộp
-
hình lập phương
-
hình luật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình hài
* Từ tham khảo/words other:
- hình họa
- hình học
- hình hộp
- hình lập phương
- hình luật