Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình họa
|*-{drawing}그림, 선화, 데상, 제도, 발행, 달여내기
* Từ tham khảo/words other:
-
hình học
-
hình hộp
-
hình lập phương
-
hình luật
-
hình mẫu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình họa
* Từ tham khảo/words other:
- hình học
- hình hộp
- hình lập phương
- hình luật
- hình mẫu