Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình học
|*-{geometry}기하학, 기하학책, analytic ~ 해석 기하학, plane(solid, spherical) ~ 평면(입체, 구면) 기하학
* Từ tham khảo/words other:
-
hình hộp
-
hình lập phương
-
hình luật
-
hình mẫu
-
hình nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình học
* Từ tham khảo/words other:
- hình hộp
- hình lập phương
- hình luật
- hình mẫu
- hình nhân