Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình hộp
|*-{parallelepiped}평행 6면체
* Từ tham khảo/words other:
-
hình lập phương
-
hình luật
-
hình mẫu
-
hình nhân
-
hình nhi thượng học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình hộp
* Từ tham khảo/words other:
- hình lập phương
- hình luật
- hình mẫu
- hình nhân
- hình nhi thượng học