Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiền muội
|*-{(từ cũ}|-{nghĩa cũ) Dear sister (used as ađress to a youger sister or friend)}
* Từ tham khảo/words other:
-
hiện nay
-
hiên ngang
-
hiền nhân
-
hiển nhiên
-
hiến pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiền muội
* Từ tham khảo/words other:
- hiện nay
- hiên ngang
- hiền nhân
- hiển nhiên
- hiến pháp