Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bong bóng
@bong bóng|- [Bladder] Blase (anatomisch)|- [Balloon] Ballon, Blase (Sprech-), Luftballon, Sprechblase|- [Bubble] Blase, Blase (Luft-), blubbern, sprudeln
* Từ tham khảo/words other:
-
bồng bột
-
bóng cá
-
bòng chanh
-
bỗng chốc
-
bóng dáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bong bóng
* Từ tham khảo/words other:
- bồng bột
- bóng cá
- bòng chanh
- bỗng chốc
- bóng dáng