Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bồng bột
@bồng bột|- [Ebullient] überschäumend
* Từ tham khảo/words other:
-
bóng cá
-
bòng chanh
-
bỗng chốc
-
bóng dáng
-
bỗng đâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bồng bột
* Từ tham khảo/words other:
- bóng cá
- bòng chanh
- bỗng chốc
- bóng dáng
- bỗng đâu