Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóng dáng
@bóng dáng|- [Figure] Bild, Figur, Gestalt, Statur, Zahl, Zeichen, Ziffer, Ziffer|- [stamp] Briefmarke, Kennzeichen, Marke, Stempel
* Từ tham khảo/words other:
-
bỗng đâu
-
bóng đèn
-
bông đùa
-
bỗng dưng
-
bóng gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóng dáng
* Từ tham khảo/words other:
- bỗng đâu
- bóng đèn
- bông đùa
- bỗng dưng
- bóng gió