Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biểu bì
@biểu bì|- [Epidermis] Epidermis
* Từ tham khảo/words other:
-
biểu cảm
-
biểu đạt
-
biểu diễn
-
biểu diển
-
biểu đồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biểu bì
* Từ tham khảo/words other:
- biểu cảm
- biểu đạt
- biểu diễn
- biểu diển
- biểu đồ