Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biểu đồ
@biểu đồ|- [Graph] Graph Schaubild|- [diagram] Diagramm, Diagramm
* Từ tham khảo/words other:
-
biểu dương
-
biểu hiện
-
biểu kiến
-
biểu lộ
-
biểu ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biểu đồ
* Từ tham khảo/words other:
- biểu dương
- biểu hiện
- biểu kiến
- biểu lộ
- biểu ngữ