Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biểu đạt
@biểu đạt|- [To express] ausdrücken, äußern|- [to denote] kennzeichnen
* Từ tham khảo/words other:
-
biểu diễn
-
biểu diển
-
biểu đồ
-
biểu dương
-
biểu hiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biểu đạt
* Từ tham khảo/words other:
- biểu diễn
- biểu diển
- biểu đồ
- biểu dương
- biểu hiện