Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yết bảng
* đtừ|- to display notice or placard (giving names of successful candidates in examination)
* Từ tham khảo/words other:
-
phì nhiêu
-
phỉ nhổ
-
phì nộn
-
phi nông nghiệp
-
phi nước đại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yết bảng
* Từ tham khảo/words other:
- phì nhiêu
- phỉ nhổ
- phì nộn
- phi nông nghiệp
- phi nước đại