Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yến ẩm
* dtừ|- fare sumptuously; banquests and dinners
* Từ tham khảo/words other:
-
nhịp hơi hơi nhanh
-
nhịp hơi nhanh
-
nhịp không nhấn mạnh
-
nhịp nhàng
-
nhịp nhàng uyển chuyển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yến ẩm
* Từ tham khảo/words other:
- nhịp hơi hơi nhanh
- nhịp hơi nhanh
- nhịp không nhấn mạnh
- nhịp nhàng
- nhịp nhàng uyển chuyển